Bản dịch của từ 𠩦 trong tiếng Việt

𠩦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𠩦 (Tính từ)

jìng
01

Giống như chữ '𠩗', thường dùng để chỉ sự kính trọng hoặc liên quan đến kính (như kính mắt). (Dễ nhớ: 'kính' như kính mắt, kính trọng người lớn)

同“𠩗”。

Ví dụ
𠩦
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
𠩗
Hình thái radical:
⿸,厂,忺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丨丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép