Bản dịch của từ 𠩫 trong tiếng Việt

𠩫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𠩫 (Tính từ)

01

Đất đai cằn cỗi, nhiều đá sỏi, khó trồng trọt (nhớ câu 'đất 𠩫 như đá, khó trồng cây').

土地贫瘠多石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠩫
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿸,厂,兒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿丨一乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép