Bản dịch của từ 𠩱 trong tiếng Việt

𠩱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎng

ㄍㄨㄤˇN/AN/AN/A

𠩱 (Danh từ)

guǎng
01

Giống như chữ “”, chỉ một loại đồ gốm cổ (nhớ đến “quang” như ánh sáng phản chiếu trên gốm)

同“瓙”。

Ví dụ
𠩱
Bính âm:
【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,杴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿一丨丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép