Bản dịch của từ 𠪄 trong tiếng Việt
𠪄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𠪄 (Danh từ)
【lì】
01
Cùng nghĩa với chữ “厲(礪)”, là đá mài dao, giúp dao sắc bén như đá mài (hình ảnh đá mài gắn liền với việc mài dao trong nhà bếp Việt). Đoạn玉裁 chú giải 《説文解字•厂部》: “𠪄 là đá khô”. Chữ này gồm bộ厂 (hang) và âm 蠆省 (chỉ âm thanh). Theo chú giải 徐鉉, chữ này cũng viết là “厲”.
同“厲(礪)”。磨刀石。段玉裁注本《説文解字•厂部》:“𠪄,旱石也。从厂,蠆省聲。”按:徐鉉注本《説文•厂部》作“厲”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
