Giống chữ “段” (đoạn), nghĩa là một phần, một đoạn trong chuỗi hoặc văn bản (như đoạn văn, đoạn đường). Dễ nhớ vì 𠪅 là dạng cổ của chữ đoạn, như một “đoạn” thời xưa.
同“段”。《玉篇•厂部》:“𠪅,古文段。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【duàn】【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOẠN】
Các biến thể:
段
Hình thái radical:
⿸,厂,叚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
厂
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚一丨一一乚一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép