Bản dịch của từ 𠪇 trong tiếng Việt

𠪇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒu

ㄙㄡˇN/AN/AN/A

𠪇 (Danh từ)

sǒu
01

Già cả, ông già (giống như từ “lão tẩu” để dễ nhớ).

同“叟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỗ uốn cong của núi non và sông nước (như khúc quanh của dòng sông).

山水弯曲处。

Ví dụ
𠪇
Bính âm:
【sǒu】【ㄙㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
叟, 𠩹
Hình thái radical:
⿸,厂,叟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿丨一一乚一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép