Bản dịch của từ 𠪉 trong tiếng Việt

𠪉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuó

ㄘㄨㄛˊN/AN/AN/A

𠪉 (Tính từ)

cuó
01

Giống chữ “” (toa) – chỉ sự cao, nhọn như núi đá dựng đứng (nhớ đến hình ảnh núi đá chóp nhọn)

同“嵯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠪉
Bính âm:
【cuó】【ㄘㄨㄛˊ】【TOA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,差
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丿一一丨一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép