Bản dịch của từ 𠪡 trong tiếng Việt

𠪡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

𠪡 (Danh từ)

01

Một loại rượu truyền thống (rượu Đồ)

一种酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhà tranh đơn sơ, mái lá (nhà cỏ)

草屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chữ Đồ trong từ 'Đồ Tô' (tên riêng)

屠苏之屠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠪡
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,屠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚一丿一丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép