Bản dịch của từ 𠪡 trong tiếng Việt
𠪡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tú | ㄊㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𠪡 (Danh từ)
【tú】
01
Một loại rượu truyền thống (rượu Đồ)
一种酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhà tranh đơn sơ, mái lá (nhà cỏ)
草屋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chữ Đồ trong từ 'Đồ Tô' (tên riêng)
屠苏之屠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
