Bản dịch của từ 𠪢 trong tiếng Việt
𠪢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīn | ㄑㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
𠪢 (Danh từ)
【qīn】
01
Chữ dùng làm tên người, như con trai Chu Can Đài là Chu C企𠪢, cháu đời thứ mười của Chu Nguyên Chương, được phong làm Vương Nam Phong (giúp nhớ: tên riêng quý tộc, liên quan đến dòng họ Chu).
人名用字,朱干臺之子朱企𠪢,朱元璋十世孙,封南丰王。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
