Bản dịch của từ 𠪢 trong tiếng Việt

𠪢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣN/AN/AN/A

𠪢 (Danh từ)

qīn
01

Chữ dùng làm tên người, như con trai Chu Can Đài là Chu C企𠪢, cháu đời thứ mười của Chu Nguyên Chương, được phong làm Vương Nam Phong (giúp nhớ: tên riêng quý tộc, liên quan đến dòng họ Chu).

人名用字,朱干臺之子朱企𠪢,朱元璋十世孙,封南丰王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠪢
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【CẦN】
Hình thái radical:
⿸,厂,欽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿丶一一丨丶丿一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép