Bản dịch của từ 𠪱 trong tiếng Việt

𠪱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𠪱 (Danh từ)

01

Giống chữ '', nghĩa là lịch sử, trải qua (như lịch sử, lịch trình).

同“歷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠪱
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厤,⿺,乚,⿰,丶,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép