Bản dịch của từ 𠪳 trong tiếng Việt

𠪳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˇN/AN/AN/A

𠪳 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '' - con hổ, loài thú dữ trong rừng (dễ nhớ vì 'hổ' là loài vật quen thuộc trong văn hóa Việt).

同“虎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠪳
Bính âm:
【hǔ】【ㄏㄨˇ】【HỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,⿱,#,⿴,𦥑,#
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿乚丨丿丶丿丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép