Bản dịch của từ 𠪿 trong tiếng Việt

𠪿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𠪿 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𠪄, chỉ loại đá khô cứng như đá sa mạc (nhớ đến 'lịch' như lịch sử khô cằn)

同“𠪄”。段玉裁注本《説文解字•厂部》:“𠪄,旱石也。从厂,蠆省聲。𧓽,或不省。”段玉裁注:“今各本篆从萬下虫,非是。漢人隸多作𧓽,不省。”

Ví dụ
𠪿
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
𠪄
Hình thái radical:
⿸,厂,𧍣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨一一丨丨乚一丨一丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép