Bản dịch của từ 𠫆 trong tiếng Việt

𠫆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋN/AN/AN/A

𠫆 (Tính từ)

dài
01

Đầy đặn, dày dặn, như ruộng đất đầy đủ nước, cây cối sum suê (nhớ câu 'đầy như đãi gạo').

喃字。đầy。厚,厚实,充实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠫆
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
Các biến thể:
𠫅
Hình thái radical:
⿰,厚,苔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一乚乚一一丨丨乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép