Bản dịch của từ 𠫉 trong tiếng Việt

𠫉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢN/AN/AN/A

𠫉 (Danh từ)

diān
01

Mộ phần, nơi chôn cất người đã khuất (như mộ phần yên nghỉ)

坟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “” (điên) nghĩa là đỉnh hoặc lộn ngược

同“颠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠫉
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 厧, 𠫉
Hình thái radical:
⿸,厂,顛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丿一乚丨乚一一一乚丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép