Bản dịch của từ 𠫎 trong tiếng Việt

𠫎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨN/AN/AN/A

𠫎 (Tính từ)

chū
01

Giống như chữ “”, nghĩa là bắt đầu, ban đầu (như ngày đầu tiên của tháng, gọi là sơ nguyệt).

同“初”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠫎
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,⿱,⿰,䀠,犬,金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一一丨乚一一一一丿丶丶丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép