Bản dịch của từ 𠫏 trong tiếng Việt

𠫏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋN/AN/AN/A

𠫏 (Tính từ)

ruò
01

〈tiếng Nôm〉Chữ Nôm đọc là rột, diễn tả cảm giác khó khăn, vất vả như khi làm việc nặng hay gặp trở ngại (giống như 'rột' trong tiếng Việt, dễ nhớ).

〈越南释义〉喃字。读音rột,感到困难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠫏
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Hình thái radical:
⿰,歷,卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丨一丨一丶一丿丶丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép