Bản dịch của từ 𠫒 trong tiếng Việt

𠫒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

𠫒 (Danh từ)

yuán
01

Giống như chữ “” (nguồn nước, nguồn gốc), biểu thị ý nghĩa về nguồn cội, bắt đầu.

同“源”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠫒
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUỒN】
Các biến thể:
原, 源
Hình thái radical:
⿱,𠪥,⿰,𠪥,𠪥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
33
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿丨乚一一乚乚丿丶一丿丿丨乚一一乚乚丿丶一丿丿丨乚一一乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép