Bản dịch của từ 𠫓 trong tiếng Việt

𠫓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨN/AN/AN/A

𠫓 (Động từ)

01

Bất chợt xuất hiện, như một sự việc đột ngột xảy ra (nhớ câu 'đột nhiên' trong tiếng Việt).

忽然出现。后作“突”。泛指一切反常逆理之变的出现。《説文•𠫓部》:“𠫓,不順忽出也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ cổ của hình dạng '⿱亠厶', dùng để chỉ ký tự cũ.

“⿱亠厶”的旧字形。

Ví dụ
𠫓
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
Các biến thể:
突, 𡿮
Hình thái radical:
⿻,一,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép