ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠫓
Bảng phân tích âm vị 𠫓
Tū
Bất chợt xuất hiện, như một sự việc đột ngột xảy ra (nhớ câu 'đột nhiên' trong tiếng Việt).
忽然出现。后作“突”。泛指一切反常逆理之变的出现。《説文•𠫓部》:“𠫓,不順忽出也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chữ cổ của hình dạng '⿱亠厶', dùng để chỉ ký tự cũ.
“⿱亠厶”的旧字形。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép