Bản dịch của từ 𠫕 trong tiếng Việt
𠫕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𠫕 (Tính từ)
【jù】
01
Giống chữ 'cự', nghĩa là to lớn, khổng lồ (dễ nhớ như 'cự đại' trong tiếng Việt).
同“巨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ 'mục', nghĩa là mắt (nhớ như 'mục' trong 'mắt').
同“目”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
