Bản dịch của từ 𠫖 trong tiếng Việt

𠫖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𠫖 (Danh từ)

gōng
01

Cùng nghĩa với chữ “” chỉ phần cánh tay trên (giống như cánh cung vươn dài).

同“肱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠫖
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,厶,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép