Bản dịch của từ 𠫡 trong tiếng Việt
𠫡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𠫡 (Tính từ)
【bǎo】
01
Giống như từ “đần” trong tiếng Việt, chỉ trạng thái ngơ ngác, ngớ ngẩn (dễ nhớ vì “bảo” nghe gần giống “bảo thủ” nhưng nghĩa lại ngược lại).
同“呆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ cổ dùng thay cho “bảo” nghĩa là bảo vệ, giữ gìn (như trong từ “bảo hộ”).
古文“保”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
