Bản dịch của từ 𠫥 trong tiếng Việt

𠫥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˋN/AN/AN/A

𠫥 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với '' (đi, rời khỏi nơi nào đó); dễ nhớ như câu 'Khứ đi cho nhẹ lòng'.

同“去”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠫥
Bính âm:
【qù】【ㄑㄩˋ】【KHỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,八,人,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép