Bản dịch của từ 𠫦 trong tiếng Việt

𠫦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

𠫦 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “đế” – vua, bậc tối cao trong triều đình (nhớ như vua Đế trong truyện cổ tích)

同“帝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠫦
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,厶,冖,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép