Bản dịch của từ 𠫯 trong tiếng Việt

𠫯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋN/AN/AN/A

𠫯 (Tính từ)

lèi
01

Cùng nghĩa với “” (mệt mỏi, chồng chất như núi) – dễ nhớ như “lỗi” trong tiếng Việt cũng mang ý nghĩa rối rắm, mệt mỏi.

同“累”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠫯
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LỖI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,厽,人
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚丶乚丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép