Bản dịch của từ 𠫱 trong tiếng Việt

𠫱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞN/AN/AN/A

𠫱 (Tính từ)

zhāi
01

Giữ gìn sạch sẽ, thanh tịnh như khi ăn chay ở chùa (giống như chữ '' - trại, nơi thanh tịnh).

同“齋”《改併四聲篇海•厶部》引《餘文》:“𠫱,戒潔也。”《字彙補•厶部》;“𠫱,同齋。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠫱
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,厶,⿲,⿱,厶,丿,丨,⿱,厶,乚,⿱,厽,𫶧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丨乚丶乚丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép