Bản dịch của từ 𠫵 trong tiếng Việt

𠫵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cān

ㄘㄢN/AN/AN/A

𠫵 (Danh từ)

cān
01

Giống với chữ '' (tham gia, tham khảo), dễ nhớ như 'tham' trong tiếng Việt, nghĩa là tham gia hoặc tham khảo.

同“參”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠫵
Bính âm:
【cān】【ㄘㄢ】【THAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,厶,大,㣺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丶一丿丶乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép