Bản dịch của từ 𠫺 trong tiếng Việt

𠫺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊN/AN/AN/A

𠫺 (Danh từ)

nián
01

Cùng nghĩa với chữ “” (năm), dễ nhớ như “niên niên” nghĩa là hàng năm, năm nào cũng vậy.

同“年”。《字集補•厶部》:“𠫺,古文年字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠫺
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
事, 年
Hình thái radical:
⿱,厶,⿻,串,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丨乚一丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép