Bản dịch của từ 𠫽 trong tiếng Việt

𠫽

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚN/AN/AN/A

𠫽 (Chữ số)

01

Cũng như chữ '', nghĩa là số ba (3) – dễ nhớ như 'ba ta' trong tiếng Việt

同“仨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠫽
Bính âm:
【sā】【ㄙㄚ】【TA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,叁,三
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丶一丿丶一一一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép