Bản dịch của từ 𠬂 trong tiếng Việt

𠬂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇN/AN/AN/A

𠬂 (Danh từ)

jiǎ
01

Giống như chữ ' ()', chỉ một loại chén ngọc quý dùng trong nghi lễ, dễ nhớ như 'giả' là tên gọi của chiếc chén sang trọng này.

同“斚(斝)”。《龍龕手鑑•厶部》:“斚、𠬂,音賈。玉爵也。”《字彙補•厶部》:“𠬂,同斚。”

Ví dụ
𠬂
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,厸,冖,舛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚丶丶乚丿乚丶一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép