Bản dịch của từ 𠬃 trong tiếng Việt

𠬃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˋN/AN/AN/A

𠬃 (Động từ)

01

Bỏ đi, loại bỏ, mất đi như khi ta 'bỏ' cái gì không cần

〈越南释义〉读音bỏ,去掉,丢掉,失去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠬃
Bính âm:
【bò】【ㄅㄛˋ】【BỎ】
Hình thái radical:
⿰,去,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶一丿乚一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép