ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠬈
Bảng phân tích âm vị 𠬈
Bǐ
Khách lữ hành bị trói buộc, như người khách không tự do (giống như 'bị' trong tiếng Việt, dễ nhớ là khách bị trói).
羁客也。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép