ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠬉
Bảng phân tích âm vị 𠬉
Tiǎn
Chữ Nôm dùng để đọc là tránh, nghĩa là né tránh, tránh né (giống như tránh nắng, tránh mưa).
〈越南释义〉喃字。读音tránh,躲避,避免。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép