Bản dịch của từ 𠬉 trong tiếng Việt

𠬉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎn

ㄊㄧㄢˇN/AN/AN/A

𠬉 (Động từ)

tiǎn
01

Chữ Nôm dùng để đọc là tránh, nghĩa là né tránh, tránh né (giống như tránh nắng, tránh mưa).

〈越南释义〉喃字。读音tránh,躲避,避免。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠬉
Bính âm:
【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【THIỂN】
Hình thái radical:
⿰,去,爭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶丿丶丶丿乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép