Bản dịch của từ 𠬋 trong tiếng Việt

𠬋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥN/AN/AN/A

𠬋 (Danh từ)

xīng
01

Chữ cổ dùng để phiên âm chữ '' (tinh), nghĩa là ngôi sao trên trời, dễ nhớ như 'tinh tú' trên bầu trời đêm.

《改併四聲篇海•厶部》引《俗字背篇》:“𠬋,音星。”《字彙補•厶部》:“𠬋,松青切,《篇韻》讀。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠬋
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,厸,星
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚丶丨乚一一丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép