Bản dịch của từ 𠬌 trong tiếng Việt

𠬌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

𠬌 (Danh từ)

guàn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Địa danh trong sách 'Tam Quốc' chỉ có tên mà vị trí không rõ, có núi tên là “Bình Sơn”. (Chú ý: bản in thời Trung Tông của 'Sử ký Tam Quốc' ghi là “𠬌山”)

〈韩国释义〉《三国》中只有名字但位置不详之地中有“甁山”。(注:中宗刊行本《三国史记》中写作“𠬌山”)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠬌
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿰,并,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丿丨乚丶丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép