Bản dịch của từ 𠬌 trong tiếng Việt
𠬌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𠬌 (Danh từ)
【guàn】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Địa danh trong sách 'Tam Quốc' chỉ có tên mà vị trí không rõ, có núi tên là “Bình Sơn”. (Chú ý: bản in thời Trung Tông của 'Sử ký Tam Quốc' ghi là “𠬌山”)
〈韩国释义〉《三国》中只有名字但位置不详之地中有“甁山”。(注:中宗刊行本《三国史记》中写作“𠬌山”)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
