Bản dịch của từ 𠬐 trong tiếng Việt

𠬐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𠬐 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “rốn” – chỗ lõm ở giữa bụng, nơi dây rốn gắn vào cơ thể (giúp nhớ: kỳ = rốn, như trong từ “kỳ tử” là rốn con).

同“脐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠬐
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,厽,⿲,丿,⿱,二,⺼,丨,⿵,𠫼,⺼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚丶乚丶丿丨一一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép