Bản dịch của từ 𠬒 trong tiếng Việt
𠬒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𠬒 (Động từ)
【cù】
01
(〈tiếng Việt〉) đọc là cút, nghĩa là nhanh chóng rút lui, biến mất như khi ai đó bảo 'Cút đi!' (giống như tiếng lóng để đuổi ai đó đi). Ví dụ: 𠬒𠅍 nghĩa là trốn tránh, lẩn trốn.
〈越南释义〉读音cút,溜走,滚开。〔𠬒𠅍〕隐遁,退避。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
