Bản dịch của từ 𠬜 trong tiếng Việt

𠬜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pān

ㄆㄢN/AN/AN/A

𠬜 (Động từ)

pān
01

Cùng nghĩa với '' (bám, leo trèo, nắm lấy như leo cây hoặc bám víu), dễ nhớ như từ 'bám' trong tiếng Việt, hình ảnh tay nắm chắc như leo trèo trên cây.

同“攀”。《説文•𠬜部》:“𠬜,引也。……或从手、从樊。”《字彙•又部》:“𠬜,同攀。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠬜
Bính âm:
【pān】【ㄆㄢ】【BÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,又,⿻,𠃊,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép