Bản dịch của từ 𠬜 trong tiếng Việt
𠬜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pān | ㄆㄢ | N/A | N/A | N/A |
𠬜 (Động từ)
【pān】
01
Cùng nghĩa với '攀' (bám, leo trèo, nắm lấy như leo cây hoặc bám víu), dễ nhớ như từ 'bám' trong tiếng Việt, hình ảnh tay nắm chắc như leo trèo trên cây.
同“攀”。《説文•𠬜部》:“𠬜,引也。……或从手、从樊。”《字彙•又部》:“𠬜,同攀。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
