Bản dịch của từ 𠬠 trong tiếng Việt

𠬠

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𠬠 (Chữ số)

01

(〈〉) nghĩa giống chữ “” – số một, đơn nhất, như một giọt nước trong biển cả.

〈喃〉义同“一”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠬠
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【NHẤT】
Hình thái radical:
⿱,丷,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép