Bản dịch của từ 𠬡 trong tiếng Việt

𠬡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇN/AN/AN/A

𠬡 (Tính từ)

fǎn
01

Giống như chữ 'phản', nghĩa là ngược lại hoặc trái chiều (dễ nhớ vì âm và nghĩa gần giống nhau).

同“反”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠬡
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,⿱,一,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丿一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép