Bản dịch của từ 𠬣 trong tiếng Việt

𠬣

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàng

ㄅㄤˋN/AN/AN/A

𠬣 (Trạng từ)

bàng
01

Cách sắp xếp nối tiếp nhau, lần lượt từng bước như những chiếc bánh xếp chồng lên nhau (giúp nhớ chữ bàng như 'bánh' nối tiếp).

相次第的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghi ngờ là giống chữ “𠤏” (chữ này ít dùng, có thể nhầm lẫn).

疑同“𠤏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠬣
Bính âm:
【bàng】【ㄅㄤˋ】【BÀNG】
Hình thái radical:
⿱,⺊,⿹,𠃌,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép