Bản dịch của từ 𠬤 trong tiếng Việt

𠬤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋN/AN/AN/A

𠬤 (Danh từ)

gài
01

Giống như chữ '' (liên quan đến tinh hoàn), nhớ đến 'cái' như một phần của cơ thể nam giới trong tiếng Hán.

同“睪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠬤
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【CÁI】
Hình thái radical:
⿱,又,⿻,二,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
乚丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép