Bản dịch của từ 𠬦 trong tiếng Việt

𠬦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náo

ㄋㄠˊN/AN/AN/A

𠬦 (Danh từ)

náo
01

Giống như chữ , chỉ một loại đá hoặc vật liệu cứng dùng để mài, nhớ như 'nạo' gỗ để mài nhẵn.

同“硇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠬦
Bính âm:
【náo】【ㄋㄠˊ】【NẠO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丿,𠕀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép