Bản dịch của từ 𠬪 trong tiếng Việt

𠬪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biào〡

ㄅㄧㄠˋN/AN/AN/A

𠬪 (Động từ)

biào〡
01

Người chết đói (từ cổ, nay viết là hoặc )

饿死的人。后作“殍、莩”。《玉篇•𠬪部》:“𠬪,今作莩。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cho, trao, giao (như trao tay trên dưới)

给予,付给。《説文•𠬪部》:“𠬪,上下相付也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vật rơi, rụng (như quả mơ rụng)

物落。《説文•𠬪部》:“𠬪,物落……讀若《詩》‘摽有梅’。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠬪
Bính âm:
【biào〡】【ㄅㄧㄠˋ】【BIỂU】
Các biến thể:
殍, 莩
Hình thái radical:
⿱,爫,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép