Bản dịch của từ 𠬭 trong tiếng Việt

𠬭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guài

ㄍㄨㄞˋN/AN/AN/A

𠬭 (Tính từ)

guài
01

Giống như chữ “quái” (kỳ quái, quái dị), dùng để chỉ điều khác thường, lạ lùng.

同“怪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠬭
Bính âm:
【guài】【ㄍㄨㄞˋ】【QUÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,又,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚丶一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép