Bản dịch của từ 𠬳 trong tiếng Việt

𠬳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠˋN/AN/AN/A

𠬳 (Danh từ)

gào
01

Giống chữ “”, nghĩa là lời tuyên cáo, thông báo quan trọng (như lời vua ban bố).

同“诰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠬳
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,𠂈,幺,又
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丿乚乚丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép