Bản dịch của từ 𠬴 trong tiếng Việt

𠬴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢN/AN/AN/A

𠬴 (Danh từ)

sān
01

Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng đặc biệt).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠬴
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Hình thái radical:
⿱,⿻,又,丷,三
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶丿一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép