Bản dịch của từ 𠭊 trong tiếng Việt

𠭊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇN/AN/AN/A

𠭊 (Danh từ)

jiǎ
01

Giống như chữ “” (giả), trong 《説文又部》 có ghi: “𠭊, 譚長説叚如此。” (𠭊 nghĩa là giả, dễ nhớ như từ giả mạo trong tiếng Việt).

同“叚”。《説文•又部》:“𠭊,譚長説叚如此。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠭊
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,&P5-02;,⿱,彐,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一一乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép