Bản dịch của từ 𠭍 trong tiếng Việt

𠭍

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥN/AN/AN/A

𠭍 (Trạng từ)

gēng
01

Cùng nghĩa với 'càng', dùng để nhấn mạnh sự thay đổi hoặc mức độ (nhớ câu thành ngữ 'càng ngày càng tốt').

同“更”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠭍
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CÁNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép