Bản dịch của từ 𠭎 trong tiếng Việt
𠭎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𠭎 (Động từ)
【qǐ】
01
Giống chữ “启” (khởi), chỉ cách chơi đàn dây bằng cách gảy nhanh hai nốt liên tiếp trên cùng một dây, như chim quạ mổ tuyết, dùng đầu ngón tay gảy nhẹ, tạo âm thanh ngắn gọn, sắc nét (giúp nhớ hình ảnh chim mổ).
同“启”。《减字谱》:“双弹:在同一根弦上依次迅速弹出两音,通常是抹勾。为‘寒鸦啄雪’势。应只用指尖弹奏,触弦短而干脆,像是啄的动作。”
Ví dụ
