Bản dịch của từ 𠭐 trong tiếng Việt

𠭐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𠭐 (Danh từ)

yán
01

Nghi vấn giống chữ “” (kéo dài), thường thấy trong tên người Đài Loan.

疑同“延”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠭐
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Hình thái radical:
⿺,⿱,士,又,𠂛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶丿丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép